In kẹp file tài liệu giúp doanh nghiệp bàn giao hợp đồng, báo giá và hồ sơ năng lực gọn gàng, đồng thời giữ hình ảnh thương hiệu nhất quán. Để đặt in tiết kiệm, bạn cần chọn đúng kích thước, sức chứa và mức gia công thay vì chỉ so sánh đơn giá. Tại Bách Vượng Printing, mức giá công khai cho kẹp C300 in một mặt là 11.000 đồng/chiếc khi đặt 100 chiếc và từ 3.110 đồng/chiếc khi đặt 5.000 chiếc, chưa gồm VAT. Dịch vụ có hỗ trợ thiết kế miễn phí khi đặt in. Bạn có thể dùng bài viết này để đối chiếu quy cách, xem chi phí và chuẩn bị file trước khi đặt hàng. Gửi số lượng, mẫu tham khảo và ngày cần nhận để được tư vấn phương án phù hợp.
Kẹp file, còn gọi là folder hoặc bìa đựng hồ sơ, là phần bìa dùng để chứa và giữ tài liệu rời. Với loại kẹp giấy in theo nhận diện doanh nghiệp, cấu trúc thường gồm bìa trước, bìa sau và tai hoặc túi giữ giấy bên trong. Một số mẫu có thêm gáy để chứa bộ tài liệu dày hoặc khe cài danh thiếp.
Kẹp file khác với hồ sơ năng lực: hồ sơ năng lực là tài liệu giới thiệu doanh nghiệp, còn kẹp file là vật chứa. Bạn có thể đặt hồ sơ năng lực, báo giá, hợp đồng và card visit vào cùng một folder để giao cho khách hàng theo một bộ thống nhất.
Sản phẩm phù hợp khi doanh nghiệp thường xuyên bàn giao giấy tờ trực tiếp. Công ty dịch vụ có thể dùng để gửi đề xuất hợp tác; đơn vị bất động sản dùng để đựng tài liệu dự án; trường học dùng cho hồ sơ tuyển sinh; bệnh viện và phòng khám dùng cho giấy tờ hướng dẫn, kết quả hoặc hồ sơ theo nhu cầu. Ngân hàng, bảo hiểm và đơn vị tổ chức hội thảo cũng có thể dùng folder để phân loại tài liệu cho người nhận.
Lợi ích dễ thấy nhất là giấy tờ được gom theo bộ, hạn chế rơi rời và thuận tiện khi mang theo. Logo, màu sắc và thông tin liên hệ trên bìa giúp người nhận nhận diện đơn vị gửi tài liệu. Tuy nhiên, một chiếc kẹp đẹp không thay thế được nội dung hồ sơ rõ ràng hoặc chất lượng dịch vụ; vai trò của nó là hỗ trợ cách trình bày và sử dụng tài liệu.
Nếu cần bảo vệ giấy tờ trước nước hoặc lưu trữ nhiều năm, hãy xem thêm khả năng đóng kín, độ bền và điều kiện bảo quản. Kẹp giấy có tai mở phù hợp cho việc bàn giao và sử dụng thông thường hơn là lưu trữ chống ẩm.
Kẹp file giấy Couche phù hợp với nhu cầu in logo, hình ảnh và màu nhận diện. Bề mặt giấy được tráng phủ giúp thể hiện chi tiết in rõ; có thể kết hợp cán màng để tăng khả năng chịu cọ xát và tiếp xúc ẩm nhẹ. Đây là lựa chọn nên cân nhắc khi cần phát tài liệu theo bộ hoặc đặt số lượng lớn cho doanh nghiệp.
Kẹp file giấy mỹ thuật thích hợp khi muốn tạo cảm giác khác biệt qua màu nền, vân hoặc bề mặt giấy. Giấy được gọi theo tên thương mại, chẳng hạn Hanson, cần đối chiếu mã mẫu, định lượng và bề mặt thực tế. Tên giấy không đủ để kết luận khả năng lên màu, độ cứng hoặc mức giá.
Kẹp file giấy kraft phù hợp với thiết kế mộc, ít màu, chú trọng chữ và nét đồ họa. Nền giấy nâu ảnh hưởng đến màu in, vì vậy ảnh sản phẩm hoặc màu thương hiệu có thể khác đáng kể so với khi in trên giấy trắng. Khả năng tái chế còn phụ thuộc lớp phủ, keo và cấu tạo thành phẩm; không nên mặc định mọi kẹp kraft đều thân thiện môi trường như nhau.
Kẹp file nhựa PP/PVC đáng cân nhắc nếu sử dụng lặp lại, thường xuyên mang theo hoặc có nguy cơ tiếp xúc nước. Cần kiểm tra độ dày, kết cấu túi, độ bền đường hàn và khả năng bám mực. Hai loại nhựa này không có cùng đặc tính, nên lựa chọn dựa trên mẫu thực thay vì chỉ hỏi “kẹp nhựa giá bao nhiêu”.
Bìa da hoặc simili phù hợp với bộ hồ sơ cần dùng lâu, có thể đi kèm ngăn, khóa hoặc phụ kiện. Da thật và simili có mức giá, cảm giác bề mặt và cách bảo quản khác nhau. Đây cũng là nhóm sản phẩm có kết cấu khác folder giấy thông thường, cần báo giá riêng theo mẫu.
Kẹp file A4 thường được làm lớn hơn tờ A4 để tài liệu dễ đưa vào và không nhô ra ngoài. Kích thước bìa khi đóng khoảng 22 × 31 cm là một phương án thường gặp, còn tờ A4 có kích thước 21 × 29,7 cm.
Với tài liệu A5 hoặc A3, không nên lấy nguyên kích thước tờ giấy làm kích thước kẹp. Cần tính thêm khoảng hở, độ dày bộ giấy và kết cấu tai. Nếu bên trong có catalogue, phong bì hoặc cuốn hồ sơ đóng gáy, hãy đo vật lớn nhất trước khi chốt bản thiết kế.
| Cấu trúc | Phù hợp với nhu cầu | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Một tai giữ giấy | Bàn giao một bộ tài liệu gọn | Tai có giữ giấy chắc khi di chuyển không |
| Hai tai hoặc hai túi | Tách hai nhóm tài liệu | Tài liệu có chồng lên nhau khi đóng bìa không |
| Có gáy | Chứa bộ hồ sơ dày hoặc nhiều ấn phẩm | Gáy có đủ khoảng trống cho bộ mẫu thực không |
| Có khe cài danh thiếp | Gửi kèm thông tin người phụ trách | Khe có vừa card và làm yếu tai giữ giấy không |
| Túi dán hoặc tai ghép | Tạo ngăn chứa theo kết cấu riêng | Mép dán, chiều cao túi và độ chắc của keo |
Tai cài card visit và khe cài danh thiếp thường là hai cách gọi cho cùng một chức năng. Không cần bổ sung cả hai nếu mẫu đã có vị trí giữ card phù hợp.
Về số mặt in, in một mặt tờ giấy thường dùng để thể hiện bìa ngoài; in hai mặt cho phép bổ sung nội dung phía trong. Riêng phần tai có thể đổi vị trí hiển thị sau khi gấp, vì vậy cần xem bản mô phỏng thành phẩm để biết chính xác từng vùng nằm ở đâu.
Một bộ quy cách nên ghi riêng chiều ngang và chiều cao khi đóng, chiều cao tai, độ rộng gáy nếu có, cùng kích thước bản trải trước khi bế.
Ví dụ, mẫu bìa đóng 22 × 31 cm, có tai cao 7 cm, không đồng nghĩa với chiếc kẹp dày 7 cm. Tai là phần giữ tài liệu; gáy mới là khoảng mở để tăng sức chứa. Việc nhầm hai thông số này có thể dẫn đến thiết kế sai khuôn hoặc báo giá sai sản phẩm.
Bản trải phụ thuộc tai liền hay tai ghép, số tai và vị trí mép dán. Không có một kích thước trải duy nhất áp dụng cho mọi kẹp A4. Cách chắc chắn nhất là nhận bản dao bế từ đơn vị sản xuất rồi đặt nội dung thiết kế theo bản đó.
C250, C300 và C350 là cách gọi giấy Couche theo định lượng tương ứng 250, 300 và 350 g/m². Định lượng thể hiện khối lượng trên diện tích, không phải số đo độ dày tuyệt đối. Độ cứng còn chịu ảnh hưởng của loại giấy, hướng thớ, lớp màng và cấu trúc kẹp.
| Loại giấy | Nhu cầu nên cân nhắc | Đánh đổi cần biết |
|---|---|---|
| C250 | Bộ giấy nhẹ, dùng trong sự kiện hoặc bàn giao ngắn hạn | Cần thử độ đứng dáng, nhất là khi tai phải giữ nhiều giấy |
| C300 | Hợp đồng, báo giá và bộ hồ sơ doanh nghiệp thông thường | Vẫn cần chọn tai và gáy đúng sức chứa |
| C350 | Cần bìa chắc hơn hoặc muốn tăng cảm giác cứng cáp | Giấy nặng hơn; cấn gấp và thiết bị gia công phải phù hợp |
Nếu hồ sơ dày, tăng định lượng chưa chắc giải quyết được vấn đề. Kẹp C350 không có gáy vẫn có thể phồng hoặc khó đóng. Hãy thử cả bộ tài liệu trên mẫu trắng để kiểm tra kết cấu trước khi chọn giấy.
In offset bốn màu CMYK phù hợp với thiết kế có ảnh, đồ họa nhiều màu và đơn hàng lặp lại cùng một nội dung. In kỹ thuật số thường thuận tiện hơn khi số lượng ít hoặc cần thay đổi nội dung giữa các phiên bản. Việc chọn công nghệ còn phụ thuộc khổ bản trải, loại giấy và khả năng gia công sau in.
Với màu thương hiệu quan trọng, có thể trao đổi về màu pha riêng theo mã Pantone. Tuy nhiên, khả năng triển khai phụ thuộc công nghệ và vật liệu. In mô phỏng một màu Pantone bằng CMYK không đồng nghĩa với in màu pha riêng; cần thống nhất cách tái tạo màu và mẫu duyệt trước khi sản xuất.
Sau in, folder giấy có thể được cán màng, bế theo khuôn, cấn đường gấp, gấp và dán tai. Cấn tạo đường gấp có kiểm soát, giúp thành phẩm gọn hơn và hạn chế nứt bề mặt tại nếp gấp khi thực hiện đúng.
Cán một mặt hay hai mặt cần chọn theo vùng sử dụng. Nếu bên trong có khu vực cần viết tay hoặc đóng dấu, hãy thử loại bút và mực dấu trên mẫu; một số bề mặt màng khiến mực lâu khô hoặc khó bám.
Ép kim có thể dùng cho logo hoặc một chi tiết cần phản ánh sáng. UV định hình tạo tương phản bóng ở vùng chọn trước; dập nổi tạo điểm nhấn bằng bề mặt; màng vân da tạo cảm giác có vân nhưng không biến kẹp giấy thành kẹp da.
Những gia công này nên phục vụ bố cục. Logo quá nhỏ, đường nét quá mảnh hoặc chi tiết nằm sát nếp gấp có thể khó thực hiện đẹp. Với kẹp chủ yếu để phát tài liệu đại trà, thiết kế rõ và gia công cơ bản thường có giá trị sử dụng tốt hơn việc thêm nhiều hiệu ứng.
Bảng dưới được đối chiếu ngày 13/10/2026 từ trang báo giá in kẹp file của Bách Vượng. Đây là giá đang hiển thị tại thời điểm kiểm tra, không phải cam kết giá cố định cả năm.
Quy cách nguồn: N22 × C31 × T7 cm; giấy Couche thường C300; in bốn màu; cán mờ hoặc bóng một mặt, bế, gấp dán. Nhóm đơn ít được mô tả là tai ghép.
| Số lượng | In một mặt, đồng/chiếc | In hai mặt, đồng/chiếc |
|---|---|---|
| 10 | 21.500 | 25.200 |
| 100 | 11.000 | 14.500 |
| 200 | 9.000 | 12.500 |
| 300 | 7.650 | 10.900 |
| 500 | 5.400 | 7.200 |
| 1.000 | 3.950 | 4.900 |
| 2.000 | Cần báo giá riêng | Cần báo giá riêng |
| 5.000 | 3.110 | 3.430 |
Giá chưa gồm VAT. Nguồn nêu thời gian 1–2 ngày; cần xác nhận mốc tính và lịch giao cho từng đơn. Phí khuôn riêng, vận chuyển và gia công thêm cần chốt trong báo giá.
Bảng giá trên có thể thay đổi theo tình hình thị trường mà không cần phải báo trước.
Bạn có thể xem bộ mẫu kẹp file của Bách Vượng để tham khảo bố cục. Khi chọn mẫu, hãy kiểm tra cả mặt ngoài, mặt trong và kết cấu tai; ảnh bìa đẹp chưa cho biết kẹp có phù hợp với bộ giấy cần đựng hay không.
| Nhóm sử dụng | Hướng thiết kế nên cân nhắc | Nội dung nên ưu tiên |
|---|---|---|
| Doanh nghiệp dịch vụ | Bố cục thoáng, nhận diện nhất quán | Logo, tên đơn vị, website và thông tin liên hệ |
| Bất động sản | Một hình ảnh dự án chủ đạo, phân cấp chữ rõ | Tên dự án hoặc doanh nghiệp, đầu mối liên hệ |
| Giáo dục | Dễ đọc, hình ảnh đúng cơ sở và hoạt động thực tế | Tên trường, chương trình, kênh tư vấn |
| Y tế | Chữ rõ, tương phản đủ, tránh bố cục rối | Tên cơ sở, thông tin liên hệ, vùng phân loại nếu cần |
| Hội thảo, sự kiện | Nhận diện chương trình nổi bật | Tên sự kiện, đơn vị tổ chức, lịch hoặc mã truy cập tài liệu |
Một chiếc folder chuyên nghiệp cần giúp người nhận hiểu ngay tài liệu đến từ đâu và liên hệ thế nào. Bìa trước thường chỉ cần logo, tên thương hiệu và một thông điệp ngắn. Bìa sau phù hợp để đặt địa chỉ, điện thoại, email hoặc website. Mặt trong có thể bổ sung hướng dẫn sử dụng tài liệu, danh mục dịch vụ ngắn hoặc QR dẫn tới nội dung liên quan.
Không nên biến cả bốn mặt thành một tờ quảng cáo dày chữ. Nhiều nội dung bên trong sẽ bị tài liệu hoặc tai che khuất; phần bị che nên dùng làm nền hoặc để trống thay vì đặt thông tin quan trọng.
Khe cài danh thiếp cần thuận tiện khi rút card, không khiến card nhô ra khỏi bìa hoặc cản đường gấp. Nếu dùng QR, hãy thử quét trên bản in đúng kích thước; việc mã quét được trên màn hình chưa chứng minh bản in nhỏ cũng hoạt động tốt.
Các hướng dẫn về bleed, kiểm tra font, màu và độ phân giải phù hợp với tài liệu chuẩn bị file in của Adobe. Tuy nhiên, thông số của dao bế và quy trình nhận file của xưởng vẫn là căn cứ trực tiếp cho đơn hàng.
Quy trình dưới đây là cách kiểm soát đơn hàng nên thống nhất với đơn vị in. Mỗi lần duyệt cần có bản file hoặc thông tin xác nhận rõ để tránh nhầm phiên bản.
Bước 1 – Gửi yêu cầu và nhận báo giá. Cung cấp số lượng, loại tài liệu cần đựng, kích thước, kiểu tai, số mặt in, mức gia công và ngày cần hàng. Nếu hồ sơ dày, gửi ảnh hoặc bộ mẫu để xưởng kiểm tra sức chứa.
Bước 2 – Chốt kết cấu và thiết kế. Xưởng kiểm tra khả năng sản xuất, cung cấp dao bế phù hợp và nhận file hoặc triển khai thiết kế theo nội dung đã thống nhất. Cần kiểm tra thông tin pháp lý, địa chỉ và số điện thoại ngay ở bước này.
Bước 3 – Duyệt bản in và mẫu kết cấu. Bản PDF giúp kiểm tra nội dung và vị trí. Bản in thử hỗ trợ đánh giá màu, độ rõ; mẫu gấp giúp kiểm tra sức chứa và khe card. Ba việc này có mục đích khác nhau, không nên coi một ảnh chụp màn hình là đủ để duyệt mọi tiêu chí.
Bước 4 – In và gia công. Thực hiện in, cán, bế, cấn, gấp và dán theo cấu hình đã duyệt. Nếu có ép kim, UV hoặc dập nổi, cần thống nhất vị trí và mẫu hiệu ứng trước khi sản xuất hàng loạt.
Bước 5 – Kiểm tra chất lượng. Đối chiếu thành phẩm với bản duyệt: đúng nội dung, đúng cấu trúc, không bẩn mực, không bong màng, tai dán chắc và giấy đựng vừa. Với màu cần kiểm soát, nên so với mẫu đã thống nhất thay vì màn hình điện thoại.
Bước 6 – Giao hàng và nghiệm thu. Kiểm tra số lượng, tình trạng đóng gói và một số sản phẩm ở các vị trí khác nhau trong lô. Lịch giao, chứng từ và điều kiện thanh toán cần được ghi rõ khi xác nhận đơn.
Kỹ thuật số có thể rút ngắn phần chuẩn bị in, nhưng cán, bế, dán và vận chuyển vẫn cần thời gian. Đối với offset hoặc sản phẩm có nhiều gia công, lịch sản xuất nên được xác nhận theo công suất thực tế. Nếu cần hàng cho sự kiện, hãy chốt thời điểm hàng đến nơi thay vì chỉ hỏi khi nào in xong.
| Tiêu chí | In kỹ thuật số | In offset |
|---|---|---|
| Chuẩn bị | Thường thuận tiện cho đơn ít, hạn chế công đoạn làm bản | Có chi phí và thời gian chuẩn bị bản, máy |
| Số lượng | Nên hỏi trước khi đặt vài chục đến vài trăm chiếc | Nên lấy báo giá đối chiếu khi đặt nhiều trăm đến hàng nghìn chiếc |
| Nội dung thay đổi | Thuận tiện cho nhiều phiên bản hoặc dữ liệu khác nhau | Thường phù hợp hơn khi lặp cùng nội dung |
| Vật liệu và khổ | Cần kiểm tra máy có nhận đúng khổ trải, định lượng không | Cần kiểm tra khổ máy, cách xếp bài và loại giấy |
| Kiểm soát màu | Phụ thuộc thiết bị, giấy và hiệu chỉnh | Phụ thuộc quy trình, vật liệu và hiệu chỉnh; có thể triển khai màu pha riêng |
Không có ngưỡng cố định như “dưới 500 luôn in kỹ thuật số, trên 500 luôn offset”. Các khoảng số lượng trong bảng chỉ là điểm bắt đầu để hỏi giá. Muốn quyết định, hãy so sánh tổng chi phí và lịch giao của cùng một cấu hình.
Cũng không nên mặc định offset luôn đẹp hơn. Với đơn cụ thể, chất lượng cần được đánh giá trên mẫu: chữ nhỏ có rõ không, nền đặc có đều không, màu có đáp ứng bản duyệt không và gia công có ổn định không.
Kẹp giấy thường phù hợp với bộ tài liệu bàn giao, cần thể hiện nhận diện và dễ thay thiết kế theo chiến dịch. Kẹp nhựa đáng cân nhắc khi muốn dùng lặp lại và cần khả năng chịu tiếp xúc nước tốt hơn.
Mức giá còn phụ thuộc số lượng và cấu trúc nên không thể kết luận mọi kẹp giấy đều rẻ hơn mọi kẹp nhựa. Độ bền cũng phải xét cả túi, đường dán hoặc đường hàn, nếp gấp và cách sử dụng. Nếu ưu tiên môi trường, hãy hỏi vật liệu và khả năng thu gom thực tế, thay vì suy ra chỉ từ tên giấy hay nhựa.
| Tiêu chí | Cán mờ | Cán bóng |
|---|---|---|
| Cảm giác nhìn | Giảm phản sáng, tạo bề mặt dịu | Phản sáng rõ, làm hình ảnh có cảm giác nổi bật |
| Tình huống phù hợp | Bố cục nhiều chữ, hình ảnh trang nhã | Thiết kế chú trọng ảnh và độ sáng màu |
| Dấu tay và cọ xát | Có thể lộ dấu trên nền đậm, tùy màng | Có thể lộ dấu và vết xước dưới ánh sáng, tùy màng |
| Tiếp xúc ẩm | Bảo vệ bề mặt đã cán ở mức nhất định | Bảo vệ bề mặt đã cán ở mức nhất định |
Không loại nào mặc định chống vân tay hoặc chống xước hoàn toàn. Nếu đây là yêu cầu quan trọng, cần hỏi loại màng chuyên dụng và thử trên nền màu thực tế. Cán màng cũng không làm kín mép giấy, nên kẹp vẫn cần tránh ngâm nước hoặc bảo quản nơi ẩm.
Bách Vượng Printing có văn phòng và xưởng in nhanh tại 243 Vũ Tông Phan, Phương Liệt, Hà Nội; nhà máy in tại Hoàn Dương, Duy Tân, Ninh Bình. Bạn có thể liên hệ để chúng tôi tư vấn xem mẫu giấy, mẫu tai và thành phẩm trước khi chốt quy cách.
Chính sách hiện công khai gồm thiết kế miễn phí khi đặt hàng và hỗ trợ in test; trang dịch vụ kẹp file nêu điều kiện in test khi chốt in. Miễn phí vận chuyển áp dụng cho đơn từ 200.000 đồng trong bán kính 10 km. Cần xác nhận điểm tính bán kính và địa chỉ nhận cụ thể khi đặt hàng.
Đây là những điều kiện có thể đối chiếu trực tiếp, hữu ích hơn việc chỉ dựa vào lời quảng cáo “giá rẻ” hoặc “chất lượng cao”. Khi hỏi giá, bạn nên yêu cầu xác nhận loại giấy, mẫu tai, số mặt in, gia công, cách duyệt màu và thời điểm giao.
Với đơn cần kiểm soát chặt chất lượng, hãy đề nghị thống nhất thêm cách xử lý sản phẩm sai bản duyệt hoặc lỗi gia công do sản xuất. Phương án in lại, thay thế hay xử lý chi phí cần có điều kiện rõ trong xác nhận đơn hàng; không nên suy ra một cam kết đổi trả chỉ từ lời giới thiệu chung.
Các tình huống dưới đây là ví dụ tư vấn, không phải dự án đã thực hiện hoặc kết quả của khách hàng Bách Vượng.
Giả sử doanh nghiệp cần 100 folder để đựng báo giá và một bản giới thiệu ngắn. Nhu cầu chính là giữ bộ giấy gọn, dễ nhận diện và không đầu tư quá nhiều cho mỗi cuộc gặp.
Phương án nên cân nhắc là kẹp A4 một tai, giấy C300, in bìa ngoài và khe card nếu thực sự dùng danh thiếp. Có thể hỏi thêm phương án kỹ thuật số và khuôn sẵn để đối chiếu chi phí. Điểm cần duyệt là sức chứa với bộ tài liệu thật, độ rõ của logo và vị trí thông tin liên hệ sau khi gấp.
Giả sử đơn vị tổ chức cần 1.000 folder, mỗi chiếc chứa chương trình và tài liệu diễn giả. Thiết kế dùng thống nhất cho toàn bộ sự kiện, thời điểm giao cố định.
Nên lấy báo giá offset và phương án sản xuất khác nếu có, cùng một quy cách để so sánh. Mặt ngoài có thể ưu tiên tên chương trình; mặt trong chỉ nên thêm lịch hoặc QR khi người tham dự nhìn thấy được. Cần duyệt tên, ngày tổ chức, mã truy cập và khả năng đóng bìa với đủ tài liệu, đồng thời có khoảng dự phòng cho giao hàng.
Giả sử một bộ tài liệu gồm catalogue, hồ sơ năng lực và nhiều tờ báo giá. Vấn đề chính là sức chứa và độ bền của kết cấu, không chỉ độ dày giấy.
Nên thử kẹp có gáy và túi phù hợp trước khi quyết định C300 hay C350. Nếu có nhu cầu mở đóng thường xuyên hoặc tiếp xúc ẩm, có thể đối chiếu thêm kẹp nhựa. Mẫu trắng cần chứa đúng toàn bộ bộ giấy, đóng được mà không phồng quá mức và không làm tai dán bị kéo căng.
Có in kẹp file số lượng ít không? Tối thiểu bao nhiêu chiếc?
Bảng giá công khai có mức 10 chiếc. Khả năng nhận số lượng thấp hơn hoặc kết cấu riêng cần hỏi theo đơn; lượng ít thường có đơn giá cao hơn vì vẫn phát sinh công chuẩn bị và gia công.
Thời gian in bao lâu? Có lấy ngay trong ngày không?
Nguồn báo giá nêu 1–2 ngày, nhưng chưa đủ căn cứ để cam kết lấy ngay trong ngày cho mọi đơn. Hãy gửi file, quy cách và giờ cần nhận để xưởng xác nhận lịch hoàn thiện và giao thực tế.
Giá đã gồm VAT và thiết kế chưa?
Giá công khai chưa gồm VAT. Thiết kế được hỗ trợ miễn phí khi đặt in; phạm vi thực hiện và các yêu cầu ngoài thiết kế folder cần thống nhất trước.
Có được in thử mẫu trước không?
Bách Vượng có công bố hỗ trợ in test khi chốt in. Cần hỏi mẫu test gồm những gì và có cùng giấy, công nghệ, cán màng với lô chính không; mẫu thử nội dung không mặc định là mẫu thành phẩm đầy đủ.
Có giao hàng toàn quốc không? Phí thế nào?
Với địa chỉ ngoài phạm vi miễn phí, cần xác nhận khả năng giao đến nơi nhận và phí vận chuyển trong báo giá. Giao liên tỉnh còn phụ thuộc đơn vị vận chuyển, thời gian hành trình và phương án đóng gói.
Kẹp file có in được mặt trong không?
Có thể chọn in hai mặt nếu vật liệu và công nghệ đáp ứng. Cần kiểm tra vùng bị tai hoặc giấy che, và chỉ định rõ vị trí nội dung trên bản trải trước khi duyệt.
File thiết kế cần chuẩn bị những gì?
Chuẩn bị PDF dành cho in hoặc AI theo yêu cầu xưởng, đúng dao bế, đủ bleed, font đầy đủ và hình ảnh đủ độ phân giải. Nếu chưa có thiết kế, gửi logo chất lượng tốt, nội dung, màu nhận diện và mẫu phong cách tham khảo.
Một kẹp file A4 đựng được bao nhiêu tờ?
Không có con số chung cho mọi mẫu. Sức chứa phụ thuộc gáy, kiểu tai, giấy tài liệu và việc có thêm cuốn đóng gáy; cách đáng tin cậy là thử với bộ hồ sơ thực tế.
Nếu thành phẩm có lỗi in thì xử lý thế nào?
Đối chiếu với bản duyệt, chụp rõ lỗi và giữ các sản phẩm liên quan để đơn vị in kiểm tra. Cách xử lý cần theo điều kiện đã thống nhất; phân biệt lỗi sản xuất với nội dung sai đã có trong file được duyệt.
Có cần in cả mặt trong để kẹp trông chuyên nghiệp hơn không?
Không nhất thiết. Nếu mặt trong chủ yếu bị giấy che và không có nội dung hữu ích, in một mặt có thể đủ; chỉ nên bổ sung mặt trong khi nó giúp người nhận tra cứu hoặc sử dụng tài liệu tốt hơn.